27181.
clergyman
giáo sĩ, tu sĩ, mục sư (nhà thờ...
Thêm vào từ điển của tôi
27182.
unsheathe
rút (gưm...) ra khỏi vỏ
Thêm vào từ điển của tôi
27183.
omnibus book
tác phẩm (của cùng một tác giả)...
Thêm vào từ điển của tôi
27184.
lawmaker
người lập pháp, người làm luật
Thêm vào từ điển của tôi
27185.
immune serum
(y học) huyết thanh miễn dịch
Thêm vào từ điển của tôi
27187.
confabulate
nói chuyện; nói chuyện phiếm, t...
Thêm vào từ điển của tôi
27188.
actualization
sự thực hiện, sự biến thành hiệ...
Thêm vào từ điển của tôi
27189.
sanitarium
(như) sanatorium
Thêm vào từ điển của tôi
27190.
grunting-cow
(động vật học) bò rừng cái (Tây...
Thêm vào từ điển của tôi