TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27161. desman chuột đetman (thú ăn sâu bọ tươ...

Thêm vào từ điển của tôi
27162. unwell không khoẻ, khó ở, se mình

Thêm vào từ điển của tôi
27163. swarm-cell (sinh vật học) động bào tử

Thêm vào từ điển của tôi
27164. ironwork nghề làm đồ sắt

Thêm vào từ điển của tôi
27165. gaelic (thuộc) Xen-tơ

Thêm vào từ điển của tôi
27166. consummation sự làm xong, sự hoàn thành

Thêm vào từ điển của tôi
27167. scanner (truyền hình) bộ phân hình

Thêm vào từ điển của tôi
27168. cirro-cumulus mây ti tích

Thêm vào từ điển của tôi
27169. pretonic (ngôn ngữ học) trước âm tiết nh...

Thêm vào từ điển của tôi
27170. wearied mệt, mệt mỏi, mệt nhọc

Thêm vào từ điển của tôi