TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27131. cartomancy pháp bói bài

Thêm vào từ điển của tôi
27132. petulant nóng nảy; hay hờn mát, hay dằn ...

Thêm vào từ điển của tôi
27133. resuscitate làm sống lại, làm tỉnh lại; sốn...

Thêm vào từ điển của tôi
27134. toreutics thuật chạm (kim loại)

Thêm vào từ điển của tôi
27135. torpedo (động vật học) cá đuối điện

Thêm vào từ điển của tôi
27136. self-love tính ích kỷ, lỏng tự ái

Thêm vào từ điển của tôi
27137. uvulae (gii phẫu) lưỡi gà

Thêm vào từ điển của tôi
27138. magnitudinous có tầm lớn, có độ lớn, có lượng...

Thêm vào từ điển của tôi
27139. monodic (thuộc) thơ độc xướng; có tính ...

Thêm vào từ điển của tôi
27140. ill-acquired (kiếm được bằng cách) phi nghĩa...

Thêm vào từ điển của tôi