TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

27121. manageability tính có thể điều khiển, tính có...

Thêm vào từ điển của tôi
27122. incontrovertibleness tính không thể bàn cãi, tính kh...

Thêm vào từ điển của tôi
27123. disabuse làm cho hết mù quáng, làm cho h...

Thêm vào từ điển của tôi
27124. avenge trả thù, báo thù

Thêm vào từ điển của tôi
27125. adumbral nhiều bóng râm

Thêm vào từ điển của tôi
27126. jejunectomy (y học) thủ thuật cắt ruột chay

Thêm vào từ điển của tôi
27127. pyre giàn thiêu (để thiêu xác)

Thêm vào từ điển của tôi
27128. inferential suy luận

Thêm vào từ điển của tôi
27129. signal-man người đánh tín hiệu

Thêm vào từ điển của tôi
27130. cully (từ lóng) anh chàng ngốc

Thêm vào từ điển của tôi