27201.
apologist
người biện hộ, người biện giải ...
Thêm vào từ điển của tôi
27202.
inspirator
máy hút (hơi nước...)
Thêm vào từ điển của tôi
27203.
consecrate
'kɔnsikreit/
Thêm vào từ điển của tôi
27204.
counterfeiter
kẻ làm giả, kẻ làm giả mạo
Thêm vào từ điển của tôi
27205.
frigate
tàu khu trục nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
27206.
manageability
tính có thể điều khiển, tính có...
Thêm vào từ điển của tôi
27207.
impishness
tính tinh quái, tính tinh ma qu...
Thêm vào từ điển của tôi
27208.
wrench
sự vặn mạnh, sự xoắn; sự giật m...
Thêm vào từ điển của tôi
27209.
unmannerly
tính bất lịch sự, vô lễ; vô giá...
Thêm vào từ điển của tôi
27210.
preparedness
sự sẵn sàng, sự chuẩn bị sẵn sà...
Thêm vào từ điển của tôi