TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26691. telecommunication viễn thông, sự thông tin từ xa

Thêm vào từ điển của tôi
26692. inconsequentia những chi tiết vụn vặt, những c...

Thêm vào từ điển của tôi
26693. proletarianism tình trạng vô sản

Thêm vào từ điển của tôi
26694. immaculateness sự tinh khiết, sự trong trắng

Thêm vào từ điển của tôi
26695. solvability tính có thể giải quyết được

Thêm vào từ điển của tôi
26696. benefice (tôn giáo) tiền thu nhập

Thêm vào từ điển của tôi
26697. snow-cap (động vật học) chim ruồi mào tr...

Thêm vào từ điển của tôi
26698. expunction sự xoá (tên trong danh sách...)...

Thêm vào từ điển của tôi
26699. grope (+ for, after) sờ soạng tìm

Thêm vào từ điển của tôi
26700. eutectic (hoá học) Eutecti

Thêm vào từ điển của tôi