26692.
inconsequentia
những chi tiết vụn vặt, những c...
Thêm vào từ điển của tôi
26694.
immaculateness
sự tinh khiết, sự trong trắng
Thêm vào từ điển của tôi
26695.
solvability
tính có thể giải quyết được
Thêm vào từ điển của tôi
26696.
benefice
(tôn giáo) tiền thu nhập
Thêm vào từ điển của tôi
26697.
snow-cap
(động vật học) chim ruồi mào tr...
Thêm vào từ điển của tôi
26698.
expunction
sự xoá (tên trong danh sách...)...
Thêm vào từ điển của tôi
26699.
grope
(+ for, after) sờ soạng tìm
Thêm vào từ điển của tôi
26700.
eutectic
(hoá học) Eutecti
Thêm vào từ điển của tôi