26681.
superaddition
sự thêm vào nhiều quá, sự gia t...
Thêm vào từ điển của tôi
26682.
depth-bomb
(hàng hải) bom phá tàu ngầm
Thêm vào từ điển của tôi
26684.
unpunctuality
tính không đúng giờ
Thêm vào từ điển của tôi
26685.
luminescent
phát sáng, phát quang
Thêm vào từ điển của tôi
26686.
evictor
người đuổi (ai) (khỏi nhà ở, đấ...
Thêm vào từ điển của tôi
26687.
optics
quang học
Thêm vào từ điển của tôi
26688.
disc-jockey
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
26689.
retaliatory
để trả đũa, để trả thù, có tính...
Thêm vào từ điển của tôi
26690.
say-so
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...
Thêm vào từ điển của tôi