26721.
mordant
chua cay, đay nghiến, châm chọc...
Thêm vào từ điển của tôi
26722.
femininity
(như) feminineness
Thêm vào từ điển của tôi
26723.
automatics
tự động học
Thêm vào từ điển của tôi
26725.
undeciphered
không đọc ra được, không giải đ...
Thêm vào từ điển của tôi
26726.
undecisive
không có tính chất quyết định
Thêm vào từ điển của tôi
26728.
ana
bản sưu tập những câu văn hay, ...
Thêm vào từ điển của tôi
26729.
protozoa
(động vật học) ngành động vật n...
Thêm vào từ điển của tôi
26730.
churlish
(thuộc) người hạ đẳng, (thuộc) ...
Thêm vào từ điển của tôi