TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26621. snow-cap (động vật học) chim ruồi mào tr...

Thêm vào từ điển của tôi
26622. power play (thể dục,thể thao) lúc căng nhấ...

Thêm vào từ điển của tôi
26623. cattle-truck toa chở thú nuôi

Thêm vào từ điển của tôi
26624. grope (+ for, after) sờ soạng tìm

Thêm vào từ điển của tôi
26625. dead march (âm nhạc) khúc đưa đám

Thêm vào từ điển của tôi
26626. operculated có nắp

Thêm vào từ điển của tôi
26627. erudite học rộng, uyên bác

Thêm vào từ điển của tôi
26628. squalor sự dơ dáy, sự bẩn thỉu

Thêm vào từ điển của tôi
26629. misgovernment sự cai trị tồi, sự quản lý nhà ...

Thêm vào từ điển của tôi
26630. masochist người thông dâm

Thêm vào từ điển của tôi