26591.
underlay
đặt bên dưới
Thêm vào từ điển của tôi
26592.
sutteeism
tục tự thiêu chết theo chồng
Thêm vào từ điển của tôi
26593.
repentant
ân hận, ăn năn, hối hận
Thêm vào từ điển của tôi
26594.
stabilize
làm cho vững vàng; làm ổn định
Thêm vào từ điển của tôi
26595.
thud
tiếng uỵch, tiếng thịch
Thêm vào từ điển của tôi
26596.
notaryship
chức công chứng viên
Thêm vào từ điển của tôi
26597.
underpass
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đường chui (qu...
Thêm vào từ điển của tôi
26598.
oncological
(thuộc) khoa ung thư
Thêm vào từ điển của tôi
26600.
extraparochial
(tôn giáo) ngoài phạm vi xứ đạo
Thêm vào từ điển của tôi