TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26571. masochist người thông dâm

Thêm vào từ điển của tôi
26572. swirly có nhiều chỗ nước xoáy

Thêm vào từ điển của tôi
26573. striated có vằn, có sọc, có đường khía

Thêm vào từ điển của tôi
26574. edict chỉ dụ, sắc lệnh

Thêm vào từ điển của tôi
26575. caustic (hoá học) ăn da (chất hoá học)

Thêm vào từ điển của tôi
26576. prepossessing làm cho dễ có ý thiên, dễ gây c...

Thêm vào từ điển của tôi
26577. geodesis (thuộc) đo đạc

Thêm vào từ điển của tôi
26578. demiurge (triết học) đấng tạo hoá (theo ...

Thêm vào từ điển của tôi
26579. algorithm thuật toán

Thêm vào từ điển của tôi
26580. communistic (như) communist

Thêm vào từ điển của tôi