TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

26641. undeliverable không thể giao được

Thêm vào từ điển của tôi
26642. isagogics (tôn giáo) mở đầu (cho sự giải ...

Thêm vào từ điển của tôi
26643. boxing-day ngày tặng quà (ngày 26 12; theo...

Thêm vào từ điển của tôi
26644. dictum lời quả quyết, lời tuyên bố chí...

Thêm vào từ điển của tôi
26645. alum phèn

Thêm vào từ điển của tôi
26646. ophthalmology (y học) khoa mắt

Thêm vào từ điển của tôi
26647. lionise đưa (ai) đi thăm những cảnh lạ,...

Thêm vào từ điển của tôi
26648. perceptivity khả năng nhận thức, khả năng cả...

Thêm vào từ điển của tôi
26649. incontrovertibleness tính không thể bàn cãi, tính kh...

Thêm vào từ điển của tôi
26650. superaddition sự thêm vào nhiều quá, sự gia t...

Thêm vào từ điển của tôi