26341.
amphitheatre
giảng đường (có bậc)
Thêm vào từ điển của tôi
26342.
coulometer
(điện học) cái đo culông
Thêm vào từ điển của tôi
26343.
unsalable
(thưng nghiệp) không thể bán đư...
Thêm vào từ điển của tôi
26344.
delirium tremens
(y học) chứng mê sảng của người...
Thêm vào từ điển của tôi
26345.
ungovernable
không cai trị được, không thống...
Thêm vào từ điển của tôi
26346.
mammae
uây khyếm mẹ
Thêm vào từ điển của tôi
26347.
crematoria
lò thiêu (xác); nơi hoả táng
Thêm vào từ điển của tôi
26348.
ephemerality
tính phù du; sự sớm chết, sự ch...
Thêm vào từ điển của tôi
26349.
fish bowl
bình nuôi cá vàng
Thêm vào từ điển của tôi
26350.
funnelled
hình phễu
Thêm vào từ điển của tôi