26321.
invariability
tính không thay đổi, tính cố đị...
Thêm vào từ điển của tôi
26322.
contiguous
kề nhau, giáp nhau, tiếp giáp (...
Thêm vào từ điển của tôi
26323.
overspend
tiêu quá khả năng mình ((cũng) ...
Thêm vào từ điển của tôi
26324.
hitch-hiker
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người đi nhờ x...
Thêm vào từ điển của tôi
26325.
embranglement
sự làm rối, sự làm rối rắm, sự ...
Thêm vào từ điển của tôi
26326.
carditis
(y học) viêm tim
Thêm vào từ điển của tôi
26327.
arbiter
người phân xử; trọng tài
Thêm vào từ điển của tôi
26328.
hook-worm
giun móc
Thêm vào từ điển của tôi
26329.
phonetic
(thuộc) ngữ âm
Thêm vào từ điển của tôi
26330.
campaigner
người tham gia nhiều chiến dịch
Thêm vào từ điển của tôi