26311.
propriety
sự thích đáng, sự thích hợp, sự...
Thêm vào từ điển của tôi
26312.
choosy
(thông tục) hay kén cá chọn can...
Thêm vào từ điển của tôi
26313.
unrenounced
không bị bỏ, không bị từ bỏ; đư...
Thêm vào từ điển của tôi
26315.
perky
tự đắc, vênh váo; xấc xược, ngạ...
Thêm vào từ điển của tôi
26316.
whereon
trên cái gì, về cái gì
Thêm vào từ điển của tôi
26317.
snaky
nhiều rắn
Thêm vào từ điển của tôi
26318.
close-up
(điện ảnh) cảnh gần, cận cảnh
Thêm vào từ điển của tôi
26319.
toft
trại ấp
Thêm vào từ điển của tôi
26320.
ethnography
khoa mô tả dân tộc
Thêm vào từ điển của tôi