TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25681. identifiable có thể làm thành đồng nhất, có ...

Thêm vào từ điển của tôi
25682. time-clock đồng hồ ghi giờ làm việc

Thêm vào từ điển của tôi
25683. sinister gở, mang điểm xấu

Thêm vào từ điển của tôi
25684. self-assurance lòng tự tin; sự tự tin

Thêm vào từ điển của tôi
25685. leg-pull (thông tục) mẹo lừa

Thêm vào từ điển của tôi
25686. latinizer người La-tinh hoá (chữ viết)

Thêm vào từ điển của tôi
25687. lovelace chàng công tử phong lưu; anh ch...

Thêm vào từ điển của tôi
25688. mammae uây khyếm mẹ

Thêm vào từ điển của tôi
25689. friction-gearing (kỹ thuật) sự truyền động ma xá...

Thêm vào từ điển của tôi
25690. squabble sự cãi nhau ầm ĩ, sự cãi vặt vớ...

Thêm vào từ điển của tôi