TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25701. masher người nghiền, người bóp nát

Thêm vào từ điển của tôi
25702. isagogics (tôn giáo) mở đầu (cho sự giải ...

Thêm vào từ điển của tôi
25703. unhair làm cho rụng lông; cạo lông (da...

Thêm vào từ điển của tôi
25704. monetization sự đúc thành tiền

Thêm vào từ điển của tôi
25705. didapper (động vật học) chim lặn

Thêm vào từ điển của tôi
25706. cole-slaw (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xà lách cải bắ...

Thêm vào từ điển của tôi
25707. higgledy-piggledy hết sức lộn xộn, lung tung bừa ...

Thêm vào từ điển của tôi
25708. cult sự thờ cúng, sự cúng bái

Thêm vào từ điển của tôi
25709. kowtow sự quỳ lạy, sự cúi lạy sát đất,...

Thêm vào từ điển của tôi
25710. scrumptious (từ lóng) ngon tuyệt, đặc biệt,...

Thêm vào từ điển của tôi