25631.
chequer
biển hàng hình bàn cờ (ở cửa hi...
Thêm vào từ điển của tôi
25633.
hooky
to play hooky (từ Mỹ,nghĩa Mỹ),...
Thêm vào từ điển của tôi
25634.
overage
(thương nghiệp) hàng hoá cung c...
Thêm vào từ điển của tôi
25635.
rationalize
hợp lý hoá (một ngành sản xuất)
Thêm vào từ điển của tôi
25636.
prohibitive
cấm, cấm chỉ; để ngăn cấm (việc...
Thêm vào từ điển của tôi
25637.
inexpugnableness
tính không thể duỗi thẳng ra; t...
Thêm vào từ điển của tôi
25638.
overbidden
trả giá cao hơn, bỏ thầu cao hơ...
Thêm vào từ điển của tôi
25639.
doughnut
bánh rán
Thêm vào từ điển của tôi
25640.
trawler
tàu đánh cá bằng lưới rà
Thêm vào từ điển của tôi