TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25601. rejuvenate làm trẻ lại

Thêm vào từ điển của tôi
25602. rap cuộn (len, sợi...) 120 iat

Thêm vào từ điển của tôi
25603. coltish còn non nớt, thiếu kinh nghiệm,...

Thêm vào từ điển của tôi
25604. ineffectualness sự không đem lại kết quả mong n...

Thêm vào từ điển của tôi
25605. flagella (sinh vật học) roi

Thêm vào từ điển của tôi
25606. redact soạn, viết, biên tập (bài báo, ...

Thêm vào từ điển của tôi
25607. expectorant (y học) làm long đờm

Thêm vào từ điển của tôi
25608. steam-power năng lượng hơi, sức hơi (chuyền...

Thêm vào từ điển của tôi
25609. cosiness sự ấm cúng, sự thoải mái

Thêm vào từ điển của tôi
25610. shrunk co lại, rút lại, ngắn lại; co v...

Thêm vào từ điển của tôi