25551.
boatswain
(hàng hải) viên quản lý neo buồ...
Thêm vào từ điển của tôi
25552.
christening
lễ rửa tội (cho trẻ con)
Thêm vào từ điển của tôi
25553.
ogle
cái liếc mắt đưa tình
Thêm vào từ điển của tôi
25554.
unforgiving
không khoan dung; hay hiềm thù
Thêm vào từ điển của tôi
25555.
unsure
không chắc chắn
Thêm vào từ điển của tôi
25556.
terrify
làm khiếp sợ, làm kinh hãi
Thêm vào từ điển của tôi
25557.
piston
(kỹ thuật) Pittông
Thêm vào từ điển của tôi
25558.
jactation
(y học) sự trăn trở, sự quằn qu...
Thêm vào từ điển của tôi
25560.
chequer
biển hàng hình bàn cờ (ở cửa hi...
Thêm vào từ điển của tôi