25531.
feudalism
chế độ phong kiến
Thêm vào từ điển của tôi
25532.
off-line
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hoạt động độc ...
Thêm vào từ điển của tôi
25533.
shily
nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn
Thêm vào từ điển của tôi
25534.
ineffectualness
sự không đem lại kết quả mong n...
Thêm vào từ điển của tôi
25535.
peritonitis
(y học) viêm màng bụng
Thêm vào từ điển của tôi
25536.
otic
(thuộc) tai
Thêm vào từ điển của tôi
25537.
shuck
bóc (vỏ đậu)
Thêm vào từ điển của tôi
25538.
adept
người giỏi, người tinh thông, n...
Thêm vào từ điển của tôi
25539.
finical
khó tính, cầu kỳ, kiểu cách
Thêm vào từ điển của tôi
25540.
crafty
lắm mánh khoé, láu cá, xảo quyệ...
Thêm vào từ điển của tôi