25531.
rap
cuộn (len, sợi...) 120 iat
Thêm vào từ điển của tôi
25532.
redact
soạn, viết, biên tập (bài báo, ...
Thêm vào từ điển của tôi
25533.
quail-call
tiếng huýt giả tiếng chim cun c...
Thêm vào từ điển của tôi
25534.
cosiness
sự ấm cúng, sự thoải mái
Thêm vào từ điển của tôi
25535.
shrunk
co lại, rút lại, ngắn lại; co v...
Thêm vào từ điển của tôi
25536.
shingles
(y học) bệnh zona
Thêm vào từ điển của tôi
25537.
inscription
câu viết, câu khắc, câu ghi (tr...
Thêm vào từ điển của tôi
25538.
subprefecture
khu (đơn vị hành chính trong mộ...
Thêm vào từ điển của tôi
25539.
typo
(từ lóng) (viết tắt) của typogr...
Thêm vào từ điển của tôi
25540.
otosclerosis
(y học) chứng xơ cứng tai
Thêm vào từ điển của tôi