25541.
crafty
lắm mánh khoé, láu cá, xảo quyệ...
Thêm vào từ điển của tôi
25542.
synarthrosis
(giải phẫu) khớp bất động
Thêm vào từ điển của tôi
25543.
jocoseness
sự đùa bỡn
Thêm vào từ điển của tôi
25544.
ethnological
(thuộc) dân tộc học
Thêm vào từ điển của tôi
25545.
denunciator
người tố cáo, người tố giác, ng...
Thêm vào từ điển của tôi
25546.
unsubmissiveness
tính không phục, tính không hàn...
Thêm vào từ điển của tôi
25547.
strangulation
(y học) sự cặp, sự kẹp (mạch má...
Thêm vào từ điển của tôi
25548.
aneurismal
(y học) (thuộc) chứng phình mạc...
Thêm vào từ điển của tôi
25549.
hetaerae
đĩ quý phái, đĩ sang; gái hồng ...
Thêm vào từ điển của tôi
25550.
toman
đồng tôman (tiền I-ran)
Thêm vào từ điển của tôi