25491.
fire-watcher
người canh nhà cháy (do bom chá...
Thêm vào từ điển của tôi
25492.
inadaptable
không thể thích nghi, không thể...
Thêm vào từ điển của tôi
25493.
insoluble
không hoà tan được
Thêm vào từ điển của tôi
25494.
investigative
điều tra nghiên cứu
Thêm vào từ điển của tôi
25495.
age-old
lâu đời
Thêm vào từ điển của tôi
25496.
macrospore
(thực vật học) đại bào tử
Thêm vào từ điển của tôi
25497.
sunlit
chan hoà ánh nắng, ngập nắng
Thêm vào từ điển của tôi
25498.
consecrate
'kɔnsikreit/
Thêm vào từ điển của tôi
25499.
nook
góc, xó, xó xỉnh
Thêm vào từ điển của tôi
25500.
britannia
(thơ ca) nước Anh (nhân cách ho...
Thêm vào từ điển của tôi