25471.
mire
bùn; vũng bùn
Thêm vào từ điển của tôi
25472.
purloiner
kẻ cắp, kẻ trộm
Thêm vào từ điển của tôi
25473.
dullard
người ngu đần, người đần độn
Thêm vào từ điển của tôi
25474.
peninsular
(thuộc) bán đảo; giống như một ...
Thêm vào từ điển của tôi
25475.
air-pump
bơm hơi
Thêm vào từ điển của tôi
25476.
gauze
sa, lượt
Thêm vào từ điển của tôi
25477.
potash
(hoá học) Kali cacbonat, bồ tạt...
Thêm vào từ điển của tôi
25478.
myopia
tật cận thị
Thêm vào từ điển của tôi
25479.
dumping
sự đổ thành đống (rác...); sự v...
Thêm vào từ điển của tôi
25480.
vindicator
người chứng minh, người bào chữ...
Thêm vào từ điển của tôi