25481.
porosity
trạng thái rỗ, trạng thái thủng...
Thêm vào từ điển của tôi
25482.
foregone
đã qua
Thêm vào từ điển của tôi
25483.
causation
sự tạo ra kết quả
Thêm vào từ điển của tôi
25484.
implacental
(động vật học) không có nhau
Thêm vào từ điển của tôi
25485.
feoffment
sự cấp thái ấp
Thêm vào từ điển của tôi
25486.
nihilist
(triết học) người theo thuyết h...
Thêm vào từ điển của tôi
25487.
fair-minded
công bằng, vô tư, không thiên v...
Thêm vào từ điển của tôi
25488.
idolatrous
có tính chất sùng bái, có tính ...
Thêm vào từ điển của tôi
25489.
wrinkled
nhăn, nhăn nheo
Thêm vào từ điển của tôi
25490.
pragmatical
(triết học) thực dụng
Thêm vào từ điển của tôi