TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25421. scarcely vừa vặn, vừa mới

Thêm vào từ điển của tôi
25422. buttress (kiến trúc) trụ ốp tường, trụ t...

Thêm vào từ điển của tôi
25423. cuss (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) lờ...

Thêm vào từ điển của tôi
25424. moot (pháp lý) sự thảo luận, sự tran...

Thêm vào từ điển của tôi
25425. tangle (thực vật học) tảo bẹ

Thêm vào từ điển của tôi
25426. electrical (thuộc) điện

Thêm vào từ điển của tôi
25427. initiator người bắt đầu, người khởi đầu, ...

Thêm vào từ điển của tôi
25428. zeal lòng sốt sắng, lòng hăng hái; n...

Thêm vào từ điển của tôi
25429. antichristianism thuyết chống đạo Cơ đốc

Thêm vào từ điển của tôi
25430. top secret tối mật

Thêm vào từ điển của tôi