25391.
indissoluble
không tan được, không hoà tan đ...
Thêm vào từ điển của tôi
25392.
scrobiculated
(sinh vật học) có nhiều chỗ lõm
Thêm vào từ điển của tôi
25393.
tremolo
(âm nhạc) sự vê
Thêm vào từ điển của tôi
25395.
tremulous
run
Thêm vào từ điển của tôi
25396.
interfile
sắp xếp phối hợp vào một hệ thố...
Thêm vào từ điển của tôi
25398.
dowser
người dò mạch nước, người dò mạ...
Thêm vào từ điển của tôi
25399.
cully
(từ lóng) anh chàng ngốc
Thêm vào từ điển của tôi
25400.
biometric
(thuộc) sinh trắc học
Thêm vào từ điển của tôi