TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25411. vindicator người chứng minh, người bào chữ...

Thêm vào từ điển của tôi
25412. sermonizer người giảng đạo, nhà thuyết giá...

Thêm vào từ điển của tôi
25413. fiddle-faddle chuyện lặt vặt, chuyện tầm thườ...

Thêm vào từ điển của tôi
25414. hetaerae đĩ quý phái, đĩ sang; gái hồng ...

Thêm vào từ điển của tôi
25415. imagistic (thuộc chủ nghĩa) hình tượng

Thêm vào từ điển của tôi
25416. double-meaning hai nghĩa; hai ý (câu, lời)

Thêm vào từ điển của tôi
25417. drill-ground (quân sự) bài tập thao trường

Thêm vào từ điển của tôi
25418. shocker (thông tục) mẫu tồi, mẫu xấu

Thêm vào từ điển của tôi
25419. cyanide (hoá học) xyanua

Thêm vào từ điển của tôi
25420. niggle tỉ mẩn, mất thì giờ về những ch...

Thêm vào từ điển của tôi