TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25321. intergrade (sinh vật học) dạng quá độ

Thêm vào từ điển của tôi
25322. biometric (thuộc) sinh trắc học

Thêm vào từ điển của tôi
25323. millinery đồ trang phục phụ nữ (mũ, băng,...

Thêm vào từ điển của tôi
25324. algorithm thuật toán

Thêm vào từ điển của tôi
25325. tippler người thích rượu, người nghiện ...

Thêm vào từ điển của tôi
25326. tempest bão, dông tố

Thêm vào từ điển của tôi
25327. distributive phân bổ, phân phối, phân phát

Thêm vào từ điển của tôi
25328. chappie (thông tục) công tử bột ((cũng)...

Thêm vào từ điển của tôi
25329. pilotage (hàng hải) việc dẫn tàu, nghề h...

Thêm vào từ điển của tôi
25330. deer-hound chó săn Ê-cốt (để săn hươu nai)

Thêm vào từ điển của tôi