25311.
decathlon
(thể dục,thể thao) cuộc thi mườ...
Thêm vào từ điển của tôi
25313.
abdicate
từ bỏ (quyền lợi, địa vị...)
Thêm vào từ điển của tôi
25314.
disquiet
không an tâm, không yên lòng, b...
Thêm vào từ điển của tôi
25315.
laryngeal
(thuộc) thanh quản
Thêm vào từ điển của tôi
25316.
paper-mill
nhà máy giấy
Thêm vào từ điển của tôi
25317.
christ
Chúa Giê-su, Chúa cứu thế
Thêm vào từ điển của tôi
25318.
deoxidization
(hoá học) sự khử, sự loại oxyt
Thêm vào từ điển của tôi
25319.
dribbler
(thể dục,thể thao) cầu thủ rê b...
Thêm vào từ điển của tôi
25320.
solecistic
(thuộc) lỗi ngữ pháp
Thêm vào từ điển của tôi