25282.
hila
(thực vật học) rốn hạt
Thêm vào từ điển của tôi
25283.
anointment
sự xức dầu, sự thoa dầu, sự bôi...
Thêm vào từ điển của tôi
25284.
stiletto
dao găm nhỏ
Thêm vào từ điển của tôi
25285.
axle-bearing
(kỹ thuật) ổ trục
Thêm vào từ điển của tôi
25286.
dilettante
người ham mê nghệ thuật
Thêm vào từ điển của tôi
25287.
self-reverence
(thơ ca); (văn học) lòng tự trọ...
Thêm vào từ điển của tôi
25288.
one-sided
có một bên, về một bên, về một ...
Thêm vào từ điển của tôi
25289.
off-line
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hoạt động độc ...
Thêm vào từ điển của tôi
25290.
ransack
lục soát, lục lọi
Thêm vào từ điển của tôi