TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25251. quench (thơ ca), (văn học) tắt, dập t...

Thêm vào từ điển của tôi
25252. protonic (vật lý) (thuộc) proton

Thêm vào từ điển của tôi
25253. zeal lòng sốt sắng, lòng hăng hái; n...

Thêm vào từ điển của tôi
25254. fend đánh lui, đẩy lui, đẩy xa

Thêm vào từ điển của tôi
25255. crenated (thực vật học) khía tai bèo (lá...

Thêm vào từ điển của tôi
25256. monarchistic (thuộc) chủ nghĩa quân chủ, quâ...

Thêm vào từ điển của tôi
25257. palingenesis sự sống lại; sự làm sống lại

Thêm vào từ điển của tôi
25258. nook góc, xó, xó xỉnh

Thêm vào từ điển của tôi
25259. razzle-dazzle (từ lóng) sự nhộn nhịp; sự hối ...

Thêm vào từ điển của tôi
25260. haggle sự mặc cả

Thêm vào từ điển của tôi