25251.
inoperable
không mổ được (ung thư...)
Thêm vào từ điển của tôi
25252.
reticulate
hình mắc lưới, hình mạng
Thêm vào từ điển của tôi
25253.
colophony
nhựa thông
Thêm vào từ điển của tôi
25255.
inosculation
(giải phẫu) sự tiếp hợp nhau, s...
Thêm vào từ điển của tôi
25256.
shad
(động vật học) cá trích đầy mìn...
Thêm vào từ điển của tôi
25258.
procurable
có thể kiếm được, có thể đạt đư...
Thêm vào từ điển của tôi
25259.
shrinkage
sự co lại (của vải...)
Thêm vào từ điển của tôi
25260.
clodhopper
người quê mùa cục mịch, người t...
Thêm vào từ điển của tôi