TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

25351. buttress (kiến trúc) trụ ốp tường, trụ t...

Thêm vào từ điển của tôi
25352. leviathan (kinh thánh) thuỷ quái (quái vậ...

Thêm vào từ điển của tôi
25353. congregate tập hợp, tụ hợp, nhóm hợp, hội ...

Thêm vào từ điển của tôi
25354. meagreness sự gầy còm, sự gầy gò

Thêm vào từ điển của tôi
25355. vindicator người chứng minh, người bào chữ...

Thêm vào từ điển của tôi
25356. sermonizer người giảng đạo, nhà thuyết giá...

Thêm vào từ điển của tôi
25357. fiddle-faddle chuyện lặt vặt, chuyện tầm thườ...

Thêm vào từ điển của tôi
25358. hetaerae đĩ quý phái, đĩ sang; gái hồng ...

Thêm vào từ điển của tôi
25359. protactinium (hoá học) Proactini

Thêm vào từ điển của tôi
25360. tomboy cô gái tinh nghịch (như con tra...

Thêm vào từ điển của tôi