TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24661. translational (toán học); (kỹ thuật) tịnh tiế...

Thêm vào từ điển của tôi
24662. gradation sự phát triển từng bước, sự tha...

Thêm vào từ điển của tôi
24663. bort mảnh vụn kim cương

Thêm vào từ điển của tôi
24664. finical khó tính, cầu kỳ, kiểu cách

Thêm vào từ điển của tôi
24665. hasty vội, vội vàng, vội vã; nhanh ch...

Thêm vào từ điển của tôi
24666. lop cành cây tỉa, cành cây xén xuốn...

Thêm vào từ điển của tôi
24667. impeccant không có tội, không có sai lầm ...

Thêm vào từ điển của tôi
24668. permeability tính thấm

Thêm vào từ điển của tôi
24669. seismograph máy ghi địa chấn

Thêm vào từ điển của tôi
24670. shipper nhà buôn chở hàng bằng tàu

Thêm vào từ điển của tôi