TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24651. hade (địa lý,ddịa chất) độ nghiêng; ...

Thêm vào từ điển của tôi
24652. refractor (vật lý) kính nhìn xa khúc xạ

Thêm vào từ điển của tôi
24653. contradictiousness tính hay nói trái lại; tính hay...

Thêm vào từ điển của tôi
24654. unpresumptuous khiêm tốn, không tự phụ, không ...

Thêm vào từ điển của tôi
24655. self-consistency tính trước sau như một với bản ...

Thêm vào từ điển của tôi
24656. boxing quyền thuật, quyền Anh

Thêm vào từ điển của tôi
24657. archeozoic (địa lý,địa chất) (thuộc) đại t...

Thêm vào từ điển của tôi
24658. gangway lối đi giữa các hàng ghế

Thêm vào từ điển của tôi
24659. noontime buổi trưa, ban trưa

Thêm vào từ điển của tôi
24660. tush (động vật học) răng ranh (ngựa)

Thêm vào từ điển của tôi