24631.
tobacco-plant
(thực vật học) cây thuốc lá ((c...
Thêm vào từ điển của tôi
24632.
fruiter
người trồng cây ăn quả
Thêm vào từ điển của tôi
24633.
diagnosticate
(y học) chẩn đoán (bệnh)
Thêm vào từ điển của tôi
24634.
vignette
hoạ tiết (ở đầu hay cuối chương...
Thêm vào từ điển của tôi
24635.
comprehensible
có thể hiểu, có thể lĩnh hội, c...
Thêm vào từ điển của tôi
24637.
malady
bệnh tật
Thêm vào từ điển của tôi
24638.
aberrant
lầm lạc
Thêm vào từ điển của tôi
24639.
goad
gậy nhọn (để thúc trâu bò...)
Thêm vào từ điển của tôi
24640.
grimace
sự nhăn mặt, sự cau mặt; vẻ nhă...
Thêm vào từ điển của tôi