24371.
fibre
(sinh vật học) sợi, thớ
Thêm vào từ điển của tôi
24372.
indeliberation
tính không cố ý, tính vô tình
Thêm vào từ điển của tôi
24373.
tergiversation
sự nói quanh, sự tìm cớ thoái t...
Thêm vào từ điển của tôi
24374.
mis-spelt
viết văn sai, viết sai chính tả
Thêm vào từ điển của tôi
24375.
unyieldingness
tính chất cứng, tính không oằn,...
Thêm vào từ điển của tôi
24376.
workman
công nhân, người thợ
Thêm vào từ điển của tôi
24378.
unrippled
không gợn lăn tăn, phẳng lặng (...
Thêm vào từ điển của tôi
24379.
imagist
nhà thơ theo chủ nghĩa hình tượ...
Thêm vào từ điển của tôi
24380.
embroil
làm rối rắm
Thêm vào từ điển của tôi