TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24341. toryism chủ nghĩa của đảng Bảo thủ (Anh...

Thêm vào từ điển của tôi
24342. impassible trơ trơ, không xúc động, không ...

Thêm vào từ điển của tôi
24343. ductility tính mềm, tính dễ uốn

Thêm vào từ điển của tôi
24344. venerability tính đáng tôn kính

Thêm vào từ điển của tôi
24345. sapphire ngọc xafia

Thêm vào từ điển của tôi
24346. subpoena trát đòi hầu toà

Thêm vào từ điển của tôi
24347. play-day ngày nghỉ học

Thêm vào từ điển của tôi
24348. hydric (hoá học) có hyddro, chứa hyddr...

Thêm vào từ điển của tôi
24349. civilise làm cho văn minh, truyền bá văn...

Thêm vào từ điển của tôi
24350. eau-de-vie rượu mạnh

Thêm vào từ điển của tôi