TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

24361. pork pie pa-tê lợn

Thêm vào từ điển của tôi
24362. first-foot (Ê-cốt) người xông đất, người x...

Thêm vào từ điển của tôi
24363. britannic (thuộc) nước Anh

Thêm vào từ điển của tôi
24364. exfoliation sự tróc mảng (vỏ, da), sự róc x...

Thêm vào từ điển của tôi
24365. fowl gà, thịt gà

Thêm vào từ điển của tôi
24366. coalescence sự liền lại

Thêm vào từ điển của tôi
24367. iffy (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) ...

Thêm vào từ điển của tôi
24368. unmendable không thể vá được, không thể mạ...

Thêm vào từ điển của tôi
24369. demise (pháp lý) sự cho thuê, sự cho m...

Thêm vào từ điển của tôi
24370. inner multiplication (toán học) phép nhân trong

Thêm vào từ điển của tôi