TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22951. dullish hơi ngu đần, hơi đần độn

Thêm vào từ điển của tôi
22952. intuitionism (triết học) thuyết trực giác

Thêm vào từ điển của tôi
22953. intuitionist (triết học) người theo thuyết t...

Thêm vào từ điển của tôi
22954. oomph sự gợi tình

Thêm vào từ điển của tôi
22955. invader kẻ xâm lược, kẻ xâm chiếm, kẻ x...

Thêm vào từ điển của tôi
22956. endomorphic (địa lý,địa chất) bao trong

Thêm vào từ điển của tôi
22957. index card phiếu làm mục lục

Thêm vào từ điển của tôi
22958. blatant hay kêu la, hay la lối, hay làm...

Thêm vào từ điển của tôi
22959. explosiveness tính chất gây nổ, tính chất dễ ...

Thêm vào từ điển của tôi
22960. cordwainer (từ cổ,nghĩa cổ) thợ đóng giày

Thêm vào từ điển của tôi