22931.
desensitise
khử nhạy, làm bớt nhạy
Thêm vào từ điển của tôi
22932.
enshrine
cất giữ (thánh vật...) vào thán...
Thêm vào từ điển của tôi
22933.
decagonal
(toán học) (thuộc) hình mười cạ...
Thêm vào từ điển của tôi
22934.
oblong
có hình thuôn
Thêm vào từ điển của tôi
22935.
submissiveness
tính dễ phục tùng, tính dễ quy ...
Thêm vào từ điển của tôi
22936.
offence
sự phạm tội; tội, lỗi
Thêm vào từ điển của tôi
22937.
kale
(thực vật học) cải xoăn
Thêm vào từ điển của tôi
22938.
gnat
muỗi nhỏ, muỗi mắt
Thêm vào từ điển của tôi
22939.
unconsoled
không khuây, không nguôi
Thêm vào từ điển của tôi
22940.
intuitionism
(triết học) thuyết trực giác
Thêm vào từ điển của tôi