TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22971. moderation sự tiết chế, sự điều độ

Thêm vào từ điển của tôi
22972. irremovability tính không thể chuyển đi được (...

Thêm vào từ điển của tôi
22973. poke-bonnet mũ có vành (đàn bà)

Thêm vào từ điển của tôi
22974. davy jones's locker (hàng hải), (từ lóng) đáy biên...

Thêm vào từ điển của tôi
22975. gob (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) th...

Thêm vào từ điển của tôi
22976. merger sự hợp, sự hợp nhất (nhiều công...

Thêm vào từ điển của tôi
22977. selector người lựa chọn, người chọn lọc

Thêm vào từ điển của tôi
22978. factorial (thuộc) thừa số

Thêm vào từ điển của tôi
22979. artiste (sân khấu) nghệ sĩ sân khấu, di...

Thêm vào từ điển của tôi
22980. palatable ngon

Thêm vào từ điển của tôi