22781.
inquietude
sự lo lắng, sự không yên tâm, s...
Thêm vào từ điển của tôi
22782.
off-black
đen nhờ nhờ
Thêm vào từ điển của tôi
22783.
mitt
găng tay hở ngón
Thêm vào từ điển của tôi
22784.
yaw
sự đi trệch đường (tàu thuỷ); s...
Thêm vào từ điển của tôi
22785.
swash
sóng vỗ; tiếng sóng vỗ ì oàm
Thêm vào từ điển của tôi
22786.
choleric
hay cáu, nóng tính
Thêm vào từ điển của tôi
22787.
mutt
(từ lóng) chó lai
Thêm vào từ điển của tôi
22788.
lo
(từ cổ,nghĩa cổ) trông kìa!, nh...
Thêm vào từ điển của tôi
22789.
doss
(từ lóng) giường (ở nhà ngủ làm...
Thêm vào từ điển của tôi
22790.
racism
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
Thêm vào từ điển của tôi