22791.
racism
chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
Thêm vào từ điển của tôi
22793.
inharmonious
không hài hoà, không cân đối
Thêm vào từ điển của tôi
22794.
indian giver
(thông tục) người cho cái gì rồ...
Thêm vào từ điển của tôi
22795.
morality
đạo đức
Thêm vào từ điển của tôi
22796.
overabundant
thừa mứa, thừa thãi, quá phong ...
Thêm vào từ điển của tôi
22797.
depilatory
làm rụng lông
Thêm vào từ điển của tôi
22798.
vermeil
bạc mạ vàng, đồng mạ vàng
Thêm vào từ điển của tôi
22799.
palatable
ngon
Thêm vào từ điển của tôi
22800.
epact
(thiên văn học) số ngày lịch so...
Thêm vào từ điển của tôi