22751.
mangrove
(thực vật học) cây đước
Thêm vào từ điển của tôi
22752.
punctilious
chú ý đến những chi tiết tỉ mỉ,...
Thêm vào từ điển của tôi
22753.
holster
bao súng ngắn (ngoắc ở thắt lưn...
Thêm vào từ điển của tôi
22754.
annoyance
sự làm rầy, sự quấy rày, sự làm...
Thêm vào từ điển của tôi
22755.
memoirist
người viết truyện ký, người viế...
Thêm vào từ điển của tôi
22756.
exorcism
lời phù phép, câu thần chú (để ...
Thêm vào từ điển của tôi
22757.
mixability
tính có thể trộn lẫn, tính có t...
Thêm vào từ điển của tôi
22758.
slobbery
hay chảy nước dãi
Thêm vào từ điển của tôi
22759.
dullish
hơi ngu đần, hơi đần độn
Thêm vào từ điển của tôi
22760.
botanist
nhà thực vật học
Thêm vào từ điển của tôi