22271.
herbarium
tập mẫu cây
Thêm vào từ điển của tôi
22272.
rancid
trở mùi, ôi (mỡ, bơ...)
Thêm vào từ điển của tôi
22273.
tubby
to béo, béo phệ
Thêm vào từ điển của tôi
22274.
earthenware
đồ bằng đất nung (nồi, niêu, ch...
Thêm vào từ điển của tôi
22275.
unwind
tháo ra, tri ra (cái gì đ cuộn...
Thêm vào từ điển của tôi
22276.
volunteer
(quân sự) quân tình nguyện
Thêm vào từ điển của tôi
22277.
gazebo
vọng lâu
Thêm vào từ điển của tôi
22278.
depend
(+ on, upon) phụ thuộc, tuỳ th...
Thêm vào từ điển của tôi
22279.
limner
(từ cổ,nghĩa cổ) thợ vẽ, hoạ sĩ
Thêm vào từ điển của tôi