TỪ ĐIỂN CỦA TÔI

22291. throbbing sự đập mạnh, sự đập nhanh, sự r...

Thêm vào từ điển của tôi
22292. undergrowth (như) underbrush

Thêm vào từ điển của tôi
22293. activated đã hoạt hoá

Thêm vào từ điển của tôi
22294. birthright quyền lợi dòng nòi

Thêm vào từ điển của tôi
22295. defencelessness sự không được bảo vệ, sự không ...

Thêm vào từ điển của tôi
22296. exorcist thầy phù thuỷ, người đuổi tà ma

Thêm vào từ điển của tôi
22297. insurmountableness tính không vượt qua được (vật c...

Thêm vào từ điển của tôi
22298. elusion lối tránh, lối lảng tránh, lối ...

Thêm vào từ điển của tôi
22299. bibliographic (thuộc) thư mục

Thêm vào từ điển của tôi
22300. indeliberateness tính không cố ý, tính vô tình

Thêm vào từ điển của tôi