22251.
captive
bị bắt giữ, bị giam cầm
Thêm vào từ điển của tôi
22252.
lo
(từ cổ,nghĩa cổ) trông kìa!, nh...
Thêm vào từ điển của tôi
22253.
embellishment
sự làm đẹp, sự trang điểm, sự t...
Thêm vào từ điển của tôi
22255.
entombment
sự đặt xuống mộ, sự chôn xuống ...
Thêm vào từ điển của tôi
22256.
gyps
thạch cao ((viết tắt) gyps)
Thêm vào từ điển của tôi
22257.
arson
sự cố ý gây nên hoả hoạn; sự đố...
Thêm vào từ điển của tôi
22258.
inheritable
có thể thừa hưởng, có thể thừa ...
Thêm vào từ điển của tôi
22259.
determinable
có thể xác định, có thể định rõ
Thêm vào từ điển của tôi
22260.
admirable
đáng phục, đáng khâm phục, đáng...
Thêm vào từ điển của tôi