22231.
pelt
tấm da con lông
Thêm vào từ điển của tôi
22232.
toady
người bợ đỡ, người xu nịnh
Thêm vào từ điển của tôi
22234.
parody
văn nhại, thơ nhại
Thêm vào từ điển của tôi
22235.
laconical
vắn tắt; gọn gàng; súc tích
Thêm vào từ điển của tôi
22236.
integrationist
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tán thàn...
Thêm vào từ điển của tôi
22237.
free pass
giấy vào cửa không mất tiền
Thêm vào từ điển của tôi
22238.
carafe
bình đựng nước (để ở bàn ăn)
Thêm vào từ điển của tôi
22240.
mentor
người thầy thông thái, người cố...
Thêm vào từ điển của tôi