21441.
sadhu
(Ân) thánh nhân
Thêm vào từ điển của tôi
21442.
loner
người thui thủi một mình
Thêm vào từ điển của tôi
21443.
inflammatory
có tính chất khích động, nhằm k...
Thêm vào từ điển của tôi
21444.
blotchy
có vết bẩn, đầy vết bẩn
Thêm vào từ điển của tôi
21445.
lunger
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ng...
Thêm vào từ điển của tôi
21446.
red-light
đèn đỏ (tín hiệu báo nguy, tín ...
Thêm vào từ điển của tôi
21447.
doat
hoá lẫn, hoá lẩm cẩm (vì tuổi g...
Thêm vào từ điển của tôi
21448.
tambourine
(âm nhạc) trống prôvăng
Thêm vào từ điển của tôi
21449.
historical
lịch sử, (thuộc) lịch sử; có li...
Thêm vào từ điển của tôi
21450.
overside
về một mạn (tàu)
Thêm vào từ điển của tôi